Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tăng cường kiểm soát" (1)
tăng cường kiểm soát
Tiếng Anh
Cụm từtighten control
Nước này sẽ tăng cường kiểm soát eo biển.
This country will tighten control over the strait.
Từ liên quan "tăng cường kiểm soát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tăng cường kiểm soát" (1)
Nước này sẽ tăng cường kiểm soát eo biển.
This country will tighten control over the strait.
